up to his neck

up to his neck

He is up to his neck in paperwork at his desk.

Định nghĩa

Cụm từ (thành ngữ): "up to his neck" có nghĩa bị cuốn vào, bận rộn hoặc gặp rắc rối sâu sắc với một việc đó, thường việc tiêu cực hoặc khó khăn. Cụm từ này mang tính ẩn dụ, việc một người bị nhấn chìm trong công việc, nợ nần, hoặc vấn đề như thể nước đã lên tới cổ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bận ngập đầu trong công việc không thể đi nghỉ.)
  • (Công ty đang chìm ngập trong nợ nần sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • ( ấy đang gặp rắc rối lớn nói dối bố mẹ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng với các giới từ chỉ trạng thái: "up to his neck in" + danh từ (như ).
  • Có thể biến đổi đại từ sở hữu để phù hợp với chủ ngữ: .
  • Trong văn nói, có thể rút gọn thành nhưng ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Neck-deep (adj): chìm ngập (đến cổ), mang nghĩa tương tự nhưng thường dùng như tính từ trực tiếp.

    • He is neck-deep in a new project. (Anh ấy đang chìm ngập trong một dự án mới.)
  • Up to one's ears: bận rộn hoặc gặp rắc rối tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn về mức độ.

    • She is up to her ears in homework. ( ấy bận ngập đầu với bài tập về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Involved deeply: bị cuốn sâu vào.
  • Swamped: bị quá tải, ngập trong công việc.
  • Burdened: bị đè nặng bởi gánh nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get into (trouble): rơi vào (rắc rối).
    • He got into trouble and now he is up to his neck in it. (Anh ấy đã gặp rắc rối giờ thì chìm ngập trong đó.)
Thành ngữ liên quan
  • In over one's head: vượt quá khả năng, không thể xử lý được.

    • She is in over her head with this complex project. ( ấy đang bị quá sức với dự án phức tạp này.)
  • Up a creek without a paddle: gặp rắc rối nghiêm trọng không cách giải quyết.

    • If we lose the contract, we will be up a creek without a paddle. (Nếu mất hợp đồng, chúng ta sẽ lâm vào tình cảnh khó khăn không lối thoát.)